last not least
Trạng từ: last not least (cụm từ cố định) có nghĩa là "cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng". Cụm từ này được dùng để giới thiệu một người hoặc một điều gì đó ở vị trí cuối cùng trong một danh sách, nhưng nhấn mạnh rằng điều đó cũng quan trọng không kém so với những điều đã được đề cập trước đó.
We have many talented musicians in the band: John on guitar, Mary on drums, and, last not least, Peter on saxophone. (Chúng tôi có nhiều nhạc công tài năng trong ban nhạc: John chơi guitar, Mary chơi trống, và, cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, Peter chơi saxophone.)
I want to thank my parents, my teachers, and, last not least, my friends for their support. (Tôi muốn cảm ơn cha mẹ, thầy cô, và, cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, bạn bè của tôi vì sự hỗ trợ của họ.)
- Cụm từ này thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết trang trọng, đặc biệt khi liệt kê nhiều đối tượng. Nó có thể được viết dưới dạng "last but not least" (phổ biến hơn). Trong tiếng Anh, "last not least" là một biến thể ít thông dụng hơn, nhưng vẫn được chấp nhận.
- Last but not least (trạng từ): phiên bản phổ biến hơn của "last not least", mang cùng nghĩa.
- Last but not least, I would like to thank our sponsors. (Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn cảm ơn các nhà tài trợ của chúng tôi.)
- Finally: cuối cùng (nhưng không nhấn mạnh tính quan trọng).
- In conclusion: kết luận lại (dùng trong văn viết trang trọng).
- Last but not least: đây là thành ngữ chính thức và thông dụng nhất, thường được dùng trong các bài phát biểu, danh sách, hoặc lời cảm ơn.
- We have three speakers today: Dr. Smith, Professor Lee, and, last but not least, our honored guest. (Hôm nay chúng ta có ba diễn giả: Tiến sĩ Smith, Giáo sư Lee, và, cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, vị khách danh dự của chúng tôi.)